Các collocations thông dụng với DO và MAKE

Khi dịch hai từ do và make sang tiếng Việt, không ít bạn học cảm thấy bối rối bởi một vài nét tương đồng về nghĩa của nó. Làm cách nào để bạn có thể sử dụng hai từ này một cách chính xác?

ImageLàm cách nào để phân biệt do và make?

Sự khác biệt cơ bản giữa DO và MAKE

Chúng ta sử dụng do để chỉ những hành động, nghĩa vụ và những công việc mang tính chất lặp đi lặp lại (for actions). Và những việc này không tạo ra một vật thể hữu hình.

Ví dụ: Have you done your home assignment? (Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?)

Trong khi đó, make lại được sử dụng nhằm tạo ra hoặc sản xuất ra một thứ gì đó (for creating). Có thể nói, make chỉ nên dùng khi bạn sẽ tạo ra thành quả nào đó. Ngoài ra, để chỉ nguồn gốc hoặc chất liệu ban đầu của một vật gì đó, bạn cũng có thể sử dụng từ make.

Ví dụ: I will make breakfast (Tôi sẽ làm bữa sáng), khi này, thành quả của bạn sẽ là một phần beefsteak hay là trứng omelet. 

Một số collocations thông dụng với DO

HOUSEWORK (Công việc nhà)

CollocationsNghĩa
do the houseworklàm công việc nhà
do the laundrygiặt đồ
do the dishesrửa chén
do the shoppingđi mua sắm

Exception (Trường hợp ngoại lệ): make the bed: chuẩn bị giường, làm gọn giường, dọn dẹp giường.

WORK/STUDY (Công việc, học tập)

CollocationsNghĩa
do worklàm công việc
do homeworklàm bài tập
do businesslàm kinh doanh (làm ăn với ai)
do a good/great joblàm tốt một việc gì đó (Làm tốt lắm!)
do a reportlàm báo cáo
do a coursetheo một khoá học về

TAKING CARE OF YOUR BODY (Quan tâm, chăm sóc cho bản thân)

CollocationsNghĩa
do exercise tập thể dục
do your hairlàm tóc
do your nailslàm móng tay

Một số collocations thông dụng với MAKE

FOOD (Thức ăn, thực phẩm)

CollocationsNghĩa
make breakfast/lunch/dinnerlàm bữa sáng/trưa/tối
make a sandwichlàm bánh sandwich
make a saladlàm một đĩa salad
make a cup of tealàm một tách trà
make a reservationđặt chỗ trước, giữ chỗ trước

MONEY (Tiền bạc)

CollocationsNghĩa
make moneykiếm tiền
make a profittạo lợi nhuận
make a fortunelàm giàu, gầy dựng gia tài và kiếm cả mớ tiền

COMMUNICATION (Giao tiếp)

CollocationsNghĩa
make a phone callgọi điện thoại
make a jokepha trò, làm trò
make a pointđưa ra luận điểm chính
make a betđánh cược
make a complaintthan phiền
make a confessionthú tội, thú nhận
make a speechđọc bài diễn văn
make a suggestionđưa ra ý kiến
make a predictiondự đoán
make an excusexin lỗi
make a promisehứa, xin hứa
make a fusslàm chuyện gây phiền nhiễu
make an observationthực hiện một quan sát
make a commentđưa ra bình luận, bình phẩm

EXCEPTION: Chúng ta không thể nói “make a question” mà phải sử dụng “ask a question” (hỏi một câu hỏi, hỏi về vấn đề nào đó).

PLANS AND PROGRESS (Các kế hoạch và tiến trình)

CollocationsNghĩa
make planslên kế hoạch
make a decision/choice = make up your mindđưa ra quyết định/lựa chọn
make a mistakemắc lỗi
make progresstiến bộ
make an attempt/effort (=try)cố gắng cho điều gì
make a discoverykhám phá ra, phát hiện ra
make suređảm bảo 
make a differencetạo nên sự khác biệt
make an exceptiontạo sự ngoại lệ

Hy vọng bài viết trên đã có thể giúp bạn sử dụng do  make một cách chính xác nhất. Bạn cũng có thể ứng dụng những collocations trên để tạo nên sự phong phú cho bài văn của mình nhé!

Tham gia bình luận:

Lịch khai giảng Liên hệ Đăng ký học thử