Học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản

giới thiệu bản thân

Dù bạn đang học hay là đã đi làm thì chắc hẳn trong cuộc sống sẽ có khá nhiều dịp chúng ta được yêu cầu tự giới thiệu về bản thân mình bằng tiếng Anh.

Trong bài viết này mình sẽ đưa ra một số mẫu câu cơ bản và các đoạn giới thiệu mẫu. Các bạn có thể tham khảo và vận dụng vào bài giới thiệu của bản thân sao cho thật hay, thật ấn tượng và ghi điểm trong mắt người đối diện nhé!

Một số dạng câu cơ bản trong bài giới thiệu

1. Lời chào hỏi

  • Hello! : Xin chào
  • Hi! : Xin chào
  • Good morning : Chào buổi sáng
  • Nice to meet you : Rất vui được gặp bạn
  • Pleased to meet you! First, let me introduce myself : Rất vui được gặp bạn. Đầu tiên, tôi xin giới thiệu về bản thân mình.

Nếu bạn trong một cuộc phỏng vấn xin việc, hoặc một cuộc gặp gỡ khách hàng, hãy bắt đầu bằng lời chào như:

  • Hello Mr/Mrs/Miss…(tên đối phương), it is my pleasure to meet you today.
  • Good morning Mr/Mrs/Miss…(tên đối phương). It’s nice to meet you in person.

Đừng quên nhìn thẳng vào mắt đối phương, nở một nụ cười thật tươi và tỏ ra thật tự tin cho một khởi đầu tốt đẹp nhé!

2. Giới thiệu họ tên

  • My name is Vân Anh: Tên tôi là Vân Anh
  • I am Vân Anh: Tôi là Vân Anh.

3. Giới thiệu quê quán

  • I live in … / My address is … (tỉnh, thành phố): Tôi sống ở…/Địa chỉ của tôi là….
  • I live on … (tên đường) street.: Tôi sống ở phố….
  • I live at … (số nhà): Tôi sống ở số nhà….
  • I spent most of my life in …: Tôi dành hầu hết cuộc đời mình ở…
  • I have lived in … for/ since …: Tôi đã sống ở….kể từ….
  • I grew up in …: Tôi lớn lên ở….

Một lưu ý khi giới thiệu quê quán là bạn không nhất thiết phải quá chi tiết và cụ thể, trừ khi đối phương yêu cầu (ví dụ như trong một cuộc phỏng vấn xin việc).

4. Giới thiệu tuổi

  • I am + (số tuổi của bạn).
  • I am + (số tuổi của bạn) + years old.

Vd:

I’m 25 = I’m 25 years old (Tôi 25 tuổi)

5. Giới thiệu về công việc hiện tại

Có rất nhiều cách để bạn giới thiệu về công việc hiện tại.

  • I am ….(công việc hiện tại)
  • I have been working as …. (công việc hiện tại)
  • My job is …. (công việc hiện tại)

Để phần giới thiệu phong phú hơn, hãy thêm một số chi tiết liên quan đến thời gian làm việc, kinh nghiệm làm việc, những công việc đã từng làm, v.v.

Vd: I am a graphic designer with over five years of experience specializing in creating beautiful, unique website. (Tôi là một nhà thiết kế đồ họa với hơn 5 năm kinh nghiệm chuyên về tạo lập những website đẹp và độc).

Nếu bạn đang đi xin việc, bạn có thể thay thế phần giới thiệu công việc hiện tại bằng trường bạn đã học, những kinh nghiệm làm việc, về chuyên ngành bạn đã từng học, những điểm mạnh/điểm yếu trong phong cách làm việc của bản thân.

Vd: My major is law. I have spent 6 years studying in Law University, including 2 years being an intern. I also have experience in teaching English and writing news for a webiste. (Chuyên ngành của tôi là luật. Tôi đã dành 6 năm học tại Đại học Luật, bao gồm 2 năm là thực tập sinh. Tôi cũng có kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Anh và viết tin tức cho một trang web).

6. Nói về sở thích và đam mê (tùy chọn)

  • My favorite subject is Physics and English

Môn học yêu thích của tôi là vật lý và tiếng Anh.

  • My hobbies are playing golf and soccer

Sở thích của tôi là chơi golf và đá bóng.

  • My hobby is visiting all countries in the world

Sở thích của tôi là được tham quan tất cả các quốc gia trên thế giới.

Việc nói về sở thích và đam mê của bạn không phải lúc nào cũng là thiết yếu trong một bài giới thiệu, đặc biệt là khi phỏng vấn xin việc. Điều người phỏng vấn muốn nghe đó chính là về kinh nghiệm, kỹ năng chứ không phải những gì bạn thích làm vào thời gian rảnh.

7. Giới thiệu về tình trạng hôn nhân hiện tại (tùy chọn)

Phần này sẽ tùy vào ngữ cảnh; nếu bạn đang tự giới thiệu bản thân trong một cuộc phỏng vấn, bạn sẽ cần miêu tả khái quát về tình trạng hôn nhân hiện tại.

  • I have been married for …. years: Tôi đã kết hôn được …..
  • I haven’t been married/I am still single: Tôi chưa kết hôn/tôi vẫn còn độc thân.
  • I have already had a fiance/fiancee: Tôi đã có vị hôn phu/hôn thê

8. Lời kết thúc

Không một bài giới thiệu nào được phép thiếu phần kết thúc, vì nó thể hiện rằng bạn là một con người lịch sự, “có đầu có cuối”. Một số mẫu lời kết thúc phổ biến cho bạn gồm:

  • It was a pleasure meeting you, I appreciate your time listening to my introduction: Được gặp bạn là niềm hạnh phúc của tôi, rất cảm ơn vì đã dành thời gian lắng nghe phần giới thiệu của tôi.
  • Thanks for listening, hope you enjoy your day: cảm ơn vì lắng nghe, chúc bạn có một ngày vui vẻ.
  • It was great to meet you, I hope to be in touch in the future: Được gặp bạn rất tuyệt vời. Tôi mong chúng ta sẽ giữ liên lạc trong tương lai.
  • It is very nice to meet you/all of you today. Hope we will have great time together: Rất vui vì được gặp bạn/tất cả các bạn. Mong rằng chúng ta sẽ có khoảng thời gian tốt đẹp với nhau.
  • That’s my introduction. Thanks for listening: Đó là phần giới thiệu của tôi. Cảm ơn vì đã lắng nghe.
  • I am looking foward to seeing you in the future: Rất mong được gặp lại bạn trong tương lai.
  • Thanks for hearing my introduction: cảm ơn vì lắng nghe phần giới thiệu của tôi.

Còn rất nhiều câu văn cơ bản khác mà bạn cần có trong một bài giới thiệu bản thân. Bạn có thể tham khảo thêm ở trong các đoạn văn mẫu dưới đây nhé.

Tham gia bình luận:

Lịch khai giảng Liên hệ Đăng ký học thử