Từ vựng chủ đề âm nhạc

Các bạn đã biết những từ vựng nào giúp chúng ta được điểm cao trong IELTS Speaking chưa?  

Sẽ ra sao nếu vào phòng thi bạn được hỏi một câu hỏi với chủ đề Music? Liệu từ ngữ của bạn có tuôn trào như âm nhạc không? Hãy để những từ vựng dưới đây giúp bạn nhé!

No.VOCABULARYDEFINITION
1adoring fansFan cuồng
2background musicNhạc nền
3a catchy tuneMột giai điệu dễ nhớ
4classical musicNhạc cổ điển
5to download tracksTải bài hát từ internet
6to have a great voiceCó giọng hát tuyệt vời
7to go on tourThực hiện tua lưu diễn
8a huge followingMột lương fan lớn
9live musicNhạc sống (hát trực tiếp, không qua thu âm)
10live performanceNhạc sống (hát và biểu diễn trực tiếp, không qua thu âm hay ghi hình)
11a massive hitBản thu bán được nhiều bản
12a music festivalLễ hôi âm nhạc
13musical talentTài năng âm nhạc
14to be/sing out of tuneHát lạc giọng
15a piece of musicMột đoạn nhạc
16to play by earChơi nhạc cụ mà không cần nhìn bản nhạc
17a pop groupNhóm nhạc pop
18to read musicĐọc hiểu bản nhạc
19a rock bandMột ban nhạc rock
20to sing along toHát cùng ai đó…
21a sing-songHát cùng người khác
22a slow numberGiai điệu chậm rãi
23to take up a musical instrumentHọc chơi một loại nhạc cụ
24taste in musicThể loại nhạc ưa thích
25to be tone deafKhông phân biệt được những nốt nhạc khác nhau trong bản nhạc

Các bạn ơi, việc tìm kiếm các bài giảng online, các tài liệu học IELTS đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết khi các bạn vào ngay hoàn toàn miễn phí không chỉ về mặt lý thuyết mà còn rất nhiều bài tập sát với đề thi thật đang chờ các bạn khám phá đó nha!

Chúc các bạn học tốt,

Tham gia bình luận:

Lịch khai giảng Liên hệ Đăng ký học thử