Từ vựng chủ đề lễ hội

Từ vựng tiếng Anh về lễ hội

Hè tới rồi, bạn đã có kế hoạch nghỉ ngơi đâu chưa? Sắp tới đây là Tết Trung thu, rồi đến dịp Giáng sinh, Tết dương lịch,… Và bạn đã bao giờ có ý định dẫn một người bạn nước ngoài tham dự vào những lễ hội như vậy không? Rất thú vị đó bạn ạ!

Hôm nay chúng ta sẽ được làm quen với hầu hết các kỳ nghỉ và lễ hội khác nhau trong tiếng Anh. Các kỳ nghĩ lề này bao gồm kỳ nghỉ của quốc tế và Việt Nam.Học từ vựng tiếng anh theo chủ đề lễ hội luôn là một phương pháp hữu hiệu để bạn nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của mình. Mời các bạn cùng tham khảo và học tiếng Anh cùng Boston nhé!

Từ vựng tiếng Anh về lễ hội

A: Từ vựng tiếng Anh về các ngày lễ

1. New Year’s Day – /njuː jɪə(r)’z deɪ/: Ngày đầu năm mới

2. Mother’s Day – /ˈmʌðə(r)’z deɪ/: Ngày của mẹ

3. Saint Patrick’s Day – /snt Patrick’s deɪ/: Ngày lễ thánh Patrick

4. Easter – /ˈiːstər/: Lễ phục sinh

5. Christmas Eve – /ˈkrɪsməs iːv/: Đêm giáng sinh

6. New Year’s Eve – /njuː jɪə(r)’z i:v/: Đêm giao thừa

7. Lim Festival – /Lim ˈfestɪvl/: Hội Lim

8. Capital Liberation Day – /ˈkæpɪtl deɪ/ deɪ/: Ngày giải phóng thủ đô 10/10

9. Father’s Day – /ˈfɑːðə(r)’z deɪ/: Ngày của bố

10. Christmas – /ˈkrɪsməs/: Giáng sinh

11. Halloween – /ˌhæloʊˈiːn//ˌhæloʊˈiːn/: Lễ hội halloween

12. Vietnamese Women’s Day – /viːˌetnəˈmiːz ˈwʊmən’z deɪ/: Ngày phụ nữ Việt Nam

13. April Fools’ Day – /ˈeɪprəl fuːlz’ deɪ/: Ngày nói dối

14. Dien Bien Phu Victory Day – /Dien Bien Phu ˈvɪktəri deɪ/: Chiến thắng Điện Biên Phủ

15. Easter Monday – /ˈiːstərˈmʌndeɪ/: Ngày thứ hai phục sinh

16. Boxing Day – /ˈbɒksɪŋ deɪ/: Ngày lễ tặng quà (sau ngày giáng sinh)

17. Kitchen guardians Day – /ˈkɪtʃɪn ˈɡɑːrdiən deɪ/: Tết ông Công, ông Táo

18. The lunar new year – /ðə ˈluːnər nuː jɪr/: Tết nguyên đán

19. Good Friday – /ɡʊd ˈfraɪdeɪ/: Ngày thứ sau tuần thánh

20. Valentine’s Day – /ˈvæləntaɪn’z deɪ/: Ngày lễ tình nhân

21. Thanksgiving – /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/: Ngày lễ tạ ơn

22. All Souls Day, Wandering Souls Day – /ɔːl soʊlz deɪ/, /ˈwɒndə(r)ɪŋ soʊlz deɪ/ /ˈwɑːndərɪŋ soʊlz deɪ/: Tết Trung Nguyên

23. Children’s Day – /ˈtʃɪldrənz deɪ/: Quốc tế thiếu nhi

24. National Defence Day – /ˈnæʃnəl dɪˈfens deɪ/: Ngày hội quốc phòng toàn dân

25. Vu Lan Festival – / Vu Lan ˈfestɪvl/: Lễ Vu Lan

26. Mid – Autumn Festival, Moon Festival – /mɪd – ˈɔːtəm ˈfestɪvl/, /muːn ˈfestɪvl/: Tết trung thu

27. Buddha’s Birthday – /ˈbʊdə’z ˈbɜːθdeɪ/: Lễ Phật đản

28. Giong Festival – /Giong ˈfestɪvl/: Hội Gióng

29. Death Anniversary of the Hung Kings, Hung Kings Commemorations: Giỗ tổ Hùng Vương

30. Vietnamese Family Day – /ˌvjetnəˈmiːz ˈfæməli deɪ/: Ngày gia đình Việt Nam 28/6

B: Từ vựng tiếng Anh về ngày giáng sinh

1. Father Christmas – /ˈˈfɑːðər krɪsməs/: Ông già Nô en

2. Christmas present – /ˈkrɪsməs ˈpreznt/: Quà giáng sinh

3. Christmas pudding – /ˈkrɪsməs ˈpʊdɪŋ/: Bánh pudding giáng sinh

4. Christmas decorations – /ˈkrɪsməs ˌdekəˈreɪʃn/: Đồ trang trí giáng sinh

5. Christmas cake – /ˈkrɪsməs keɪk/: Bánh giáng sinh

6. Christmas card – /ˈkrɪsməs kɑːd/: Thiệp giáng sinh

7. Holly – /ˈhɒli/: Cây nhực ruồi

8. Christmas tree – /ˈkrɪsməs triː/: Cây thông nô en

9. Christmas cake – /ˈkrɪsməs keɪk/: Bánh giáng sinh

Từ vựng tiếng Anh về lễ giáng sinh
Từ vựng tiếng Anh về lễ giáng sinh

C: Từ vựng tiếng Anh về lễ sinh nhật

1. Birthday cake – / ˈbɜːθdeɪ keɪk/: Bánh sinh nhật

2. Birthday card – / ˈbɜːθdeɪ kɑːd/: Thiệp chúc mừng sinh nhật

3. Birthday present – / ˈbɜːθdeɪ ˈpreznt/: Quà sinh nhật

D: Cách hỏi thăm về kỳ nghỉ lễ

Một lời hỏi thăm sẽ không tốn quá nhiều thời gian nhưng sẽ đem lại cho bạn những lợi ích không ngờ. Bên cạnh nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh về lễ hội đó là phát triển các mối quan hệ.

1. Hỏi thăm trước kỳ nghỉ lễ

1.1 Happy Christmas to you! – Chúc kì nghỉ lễ/ Giáng sinh vui vẻ, tuyệt vời!

1.2 Do anything exciting/ special over the holidays? – Có việc gì thú vị/đặc biệt làm trong mấy ngày nghỉ không?

1.3 Are you at home over Christmas, or are you going away? – Anh sẽ đón Giáng Sinh ở nhà, hay đi chơi xa?

1.4 Got any plans for Christmas and New Year? – Anh có kế hoạch gì cho Giáng Sinh, Năm mới chưa?

2. Hỏi thăm về kỳ nghỉ lễ

2.1 How was your day off? – Ngày nghỉ của bạn thế nào?

2.2 Did you do anything exciting / special? – Bạn có làm điều gì thú vị/ đặc biệt không?

2.3 Did you have a good day yesterday? – Ngày hôm qua của bạn tốt chứ?

2.4 Did you get up to anything interesting? – Bạn có làm điều gì thú vị không?

Từ vựng tiếng Anh về lễ sinh nhật
Từ vựng tiếng Anh về lễ sinh nhật

3. Trả lời cho những lời hỏi thăm

3.1 It was great, thanks! – Nó rất tuyệt vời, cảm ơn

3.2 Oh, we didn’t do much. Just lazed about – Chúng tôi chẳng làm gì nhiều cả. Chỉ ngồi rảnh rỗi thôi

3.3 Oh, nothing special / nothing out of the ordinary – Chẳng có gì đặc biệt đâu/ Chẳng có gì khác với bình thường cả

3.4 Wonderful thanks! What about you? – Tuyệt vời lắm, cảm ơn. Còn bạn thì sao?

3.5 We visited… / had lunch with… / went to… – Chúng tôi đã thăm… / ăn trưa với… / đi đến…

3.6 We got away for a couple of days – Chúng tôi đi chơi xa vài ngày

3.7 And you? Did you see the New Year in? – Còn cô? Cô có đón giao thừa không?

3.8 Oh well, you know. The usual – Như bạn biết đấy, cũng như bình thường thôi.

3.9 The usual same old, same old – Vẫn là những điều bình thường như cũ thôi.

3.10 What about you? (Did you have a) good Christmas? – Thế còn cô? Giáng sinh vui chứ?

Tham gia bình luận:

Lịch khai giảng Liên hệ Đăng ký học thử